SLIDE 1 — Khái niệm Nội dung: Thụ thể nhân (NR): họ yếu tố phiên mã, hoạt hóa nhờ hormone tan trong lipid; cấu trúc gồm NTD – DBD – hinge – LBD Đột biến điểm trên NR: biến đổi 1 cặp nucleotide (mất/thêm/thay thế) → đổi cấu trúc/chức năng protein thụ thể Ý tưởng: 1 hình sơ đồ cấu trúc NR (4 miền) + 1 câu định nghĩa ngắn bên cạnh. Không cần liệt kê nguyên nhân gây đột biến chi tiết. SLIDE 2 — Phân loại (gộp 4 cách thành 1 slide) Nội dung (mỗi dòng 1 ý, không giải thích dài): Theo loại đột biến: thay thế (đồng/sai/vô nghĩa), dịch khung Theo vị trí: gen điều hòa vs gen cấu trúc Theo chức năng: trung tính / tăng chức năng / mất chức năng Theo miền liên kết: LBD / DBD / miền kích hoạt Ý tưởng: Sơ đồ mindmap 4 nhánh từ 1 khối trung tâm (chính là bản rút gọn của slide 2 tui làm hồi nãy) — nhìn 1 slide là thấy hết khung phân loại, khỏi tách 4 slide riêng. SLIDE 3 — Ví dụ minh họa: RTH & các ligand "sửa lỗi" Nội dung: RTH: đột biến TRβ (vd His435→Arg) → mất ái lực với T3 → kháng hormone tuyến giáp Các thuốc khắc phục: Triac (giống T3, ái lực cao hơn), Roxadustat (lách vào khe hở do đột biến tạo ra), GC-1/HY-1 (chọn lọc TRβ, ít tác dụng phụ tim mạch) Ý tưởng: 1 hình túi gắn ligand TRβ ở giữa, 3 mũi tên chỉ ra 3 thuốc xung quanh — kiểu sơ đồ "vấn đề – giải pháp". SLIDE 4 — Ví dụ minh họa: ERα & PPARγ Nội dung: Elacestrant (SERD) trên ERα đột biến: vừa đối kháng vừa phân hủy thụ thể → cắt tín hiệu ung thư Thiazolidinedione (Pioglitazone, Rosiglitazone) trên PPARγ: gắn LBD → tăng nhạy cảm insulin Ý tưởng: 2 cột song song đơn giản (ERα | PPARγ), mỗi cột 1 hình cấu trúc thu nhỏ + 1 câu cơ chế. SLIDE 5 — Ý nghĩa & mục tiêu chung Nội dung (rút còn 3 ý) Hiểu đúng vị trí/loại đột biến → giải thích được cơ chế bệnh Thiết kế ligand chọn lọc riêng cho thụ thể đột biến, tăng an toàn (chọn lọc isoform) Ứng dụng: RTH, ung thư vú (ERα), đái tháo đường type 2 (PPARγ) Ý tưởng: Slide chốt, có thể quay lại icon cấu trúc NR ở slide 1 để khép vòng — nhấn thông điệp "từ đột biến đến thiết kế thuốc".
SLIDE 1 — Khái niệm
Nội dung:
Thụ thể nhân (NR): họ yếu tố phiên mã, hoạt hóa nhờ hormone tan trong lipid; cấu trúc gồm NTD – DBD – hinge – LBD
Đột biến điểm trên NR: biến đổi 1 cặp nucleotide (mất/thêm/thay thế) → đổi cấu trúc/chức năng protein thụ thể
Ý tưởng: 1 hình sơ đồ cấu trúc NR (4 miền) + 1 câu định nghĩa ngắn bên cạnh. Không cần liệt kê nguyên nhân gây đột biến chi tiết.
SLIDE 2 — Phân loại (gộp 4 cách thành 1 slide)
Nội dung (mỗi dòng 1 ý, không giải thích dài):
Theo loại đột biến: thay thế (đồng/sai/vô nghĩa), dịch khung
Theo vị trí: gen điều hòa vs gen cấu trúc
Theo chức năng: trung tính / tăng chức năng / mất chức năng
Theo miền liên kết: LBD / DBD / miền kích hoạt
Ý tưởng: Sơ đồ mindmap 4 nhánh từ 1 khối trung tâm (chính là bản rút gọn của slide 2 tui làm hồi nãy) — nhìn 1 slide là thấy hết khung phân loại, khỏi tách 4 slide riêng.
SLIDE 3 — Ví dụ minh họa: RTH & các ligand "sửa lỗi"
Nội dung:
RTH: đột biến TRβ (vd His435→Arg) → mất ái lực với T3 → kháng hormone tuyến giáp
Các thuốc khắc phục: Triac (giống T3, ái lực cao hơn), Roxadustat (lách vào khe hở do đột biến tạo ra), GC-1/HY-1 (chọn lọc TRβ, ít tác dụng phụ tim mạch)
Ý tưởng: 1 hình túi gắn ligand TRβ ở giữa, 3 mũi tên chỉ ra 3 thuốc xung quanh — kiểu sơ đồ "vấn đề – giải pháp".
SLIDE 4 — Ví dụ minh họa: ERα & PPARγ
Nội dung:
Elacestrant (SERD) trên ERα đột biến: vừa đối kháng vừa phân hủy thụ thể → cắt tín hiệu ung thư
Thiazolidinedione (Pioglitazone, Rosiglitazone) trên PPARγ: gắn LBD → tăng nhạy cảm insulin
Ý tưởng: 2 cột song song đơn giản (ERα | PPARγ), mỗi cột 1 hình cấu trúc thu nhỏ + 1 câu cơ chế.
SLIDE 5 — Ý nghĩa & mục tiêu chung
Nội dung (rút còn 3 ý)
Hiểu đúng vị trí/loại đột biến → giải thích được cơ chế bệnh
Thiết kế ligand chọn lọc riêng cho thụ thể đột biến, tăng an toàn (chọn lọc isoform)
Ứng dụng: RTH, ung thư vú (ERα), đái tháo đường type 2 (PPARγ)
Ý tưởng: Slide chốt, có thể quay lại icon cấu trúc NR ở slide 1 để khép vòng — nhấn thông điệp "từ đột biến đến thiết kế thuốc".
Created using ChatSlide
Nền tảng và khung phân loại đột biến NR bao gồm các yếu tố như NTD, DBD, hinge và LBD, với phân loại dựa trên 4 tiêu chí chính. Bên cạnh đó, quá trình từ đột biến đến thiết kế ligand và ứng dụng được trình bày qua các slide, nhấn mạnh vai trò của RTH và ligand trong các thụ thể như TRβ và ERα, cùng với việc lựa chọn thụ thể để tăng cường an toàn và hiệu quả.