Slide 1: Tiêu đề Thực trạng thiếu ngủ và các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ của sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế Nhóm thực hiện, lớp, giảng viên hướng dẫn Slide 2: Lý do chọn đề tài Giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ, khả năng tập trung, tâm trạng và kết quả học tập. Người trưởng thành trẻ (18–25 tuổi) thường được khuyến nghị ngủ khoảng 7–9 giờ mỗi đêm. Sinh viên chịu nhiều áp lực: deadline, thi cử, làm thêm, dùng điện thoại và mạng xã hội về đêm. Chưa có nhiều khảo sát cụ thể trên sinh viên Kinh tế Huế (nên kiểm tra lại bằng cách tìm các nghiên cứu tương tự). Slide 3: Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu Mục tiêu: Đánh giá thực trạng thiếu ngủ của sinh viên. Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ. Đề xuất giải pháp cải thiện giấc ngủ. Câu hỏi nghiên cứu: Sinh viên ngủ trung bình bao nhiêu giờ mỗi đêm? Tỷ lệ thiếu ngủ là bao nhiêu? Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến giấc ngủ? Có khác biệt giữa các năm học, giới tính, nơi ở không? Slide 4: Cơ sở lý thuyết ngắn gọn Thiếu ngủ: ngủ dưới 7 giờ/đêm (hoặc chất lượng giấc ngủ kém). Chất lượng giấc ngủ: thời gian đi vào giấc ngủ, độ sâu, số lần thức giấc, cảm giác sau khi thức dậy. Thang đo gợi ý: PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index) hoặc ISI. Slide 5: Mô hình các yếu tố ảnh hưởng (giả thuyết) Nhóm yếu tố Biến cụ thể Học tập Áp lực thi cử, deadline, lịch học sáng sớm Công nghệ Dùng điện thoại, mạng xã hội, game trước khi ngủ Sinh hoạt Cà phê, trà sữa, làm thêm, hoạt động CLB Môi trường Nơi ở (ký túc xá, nhà trọ, nhà), tiếng ồn, nhiệt độ Tâm lý Căng thẳng, lo âu Biến phụ thuộc: số giờ ngủ / điểm chất lượng giấc ngủ. Slide 6: Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu định lượng, khảo sát bằng bảng hỏi (Google Forms hoặc giấy). Cấu trúc bảng hỏi: thông tin chung → thói quen ngủ → các yếu tố ảnh hưởng (thang Likert 5 mức) → hậu quả. Xử lý bằng SPSS/Excel: thống kê mô tả, kiểm định T-test/ANOVA, hồi quy. Slide 7: Tổng thể và khung chọn mẫu (áp dụng mục 3.3.1–3.3.2) Tổng thể: toàn bộ sinh viên hệ chính quy đang học tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế. Khung chọn mẫu: danh sách sinh viên theo khóa, ngành, giới tính (xin từ phòng Đào tạo hoặc danh sách lớp). Nếu không có danh sách đầy đủ, nêu rõ hạn chế này. Slide 8: Phương pháp chọn mẫu Đề xuất: chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo khóa (năm 1–4) và giới tính, để đảm bảo tính đại diện. Lý do không dùng ngẫu nhiên đơn giản: có thể bỏ sót nhóm nhỏ như năm 4. Nếu hạn chế thời gian và nguồn lực: chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên), nhưng phải nêu rõ không suy rộng được cho toàn trường. Slide 9: Quy mô mẫu Công thức Slovin: n = N / (1 + N·e²) Ví dụ minh họa: N = 8.000, e = 5% → n ≈ 381. Làm tròn và dự phòng phiếu lỗi: khoảng 400–420 phiếu. Phân bổ theo khóa tỷ lệ với quy mô từng khóa.
Slide 1: Tiêu đề
Thực trạng thiếu ngủ và các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ của sinh viên Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế
Nhóm thực hiện, lớp, giảng viên hướng dẫn
Slide 2: Lý do chọn đề tài
Giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến trí nhớ, khả năng tập trung, tâm trạng và kết quả học tập.
Người trưởng thành trẻ (18–25 tuổi) thường được khuyến nghị ngủ khoảng 7–9 giờ mỗi đêm.
Sinh viên chịu nhiều áp lực: deadline, thi cử, làm thêm, dùng điện thoại và mạng xã hội về đêm.
Chưa có nhiều khảo sát cụ thể trên sinh viên Kinh tế Huế (nên kiểm tra lại bằng cách tìm các nghiên cứu tương tự).
Slide 3: Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Mục tiêu:
Đánh giá thực trạng thiếu ngủ của sinh viên.
Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giấc ngủ.
Đề xuất giải pháp cải thiện giấc ngủ.
Câu hỏi nghiên cứu:
Sinh viên ngủ trung bình bao nhiêu giờ mỗi đêm? Tỷ lệ thiếu ngủ là bao nhiêu?
Yếu tố nào tác động mạnh nhất đến giấc ngủ?
Có khác biệt giữa các năm học, giới tính, nơi ở không?
Slide 4: Cơ sở lý thuyết ngắn gọn
Thiếu ngủ: ngủ dưới 7 giờ/đêm (hoặc chất lượng giấc ngủ kém).
Chất lượng giấc ngủ: thời gian đi vào giấc ngủ, độ sâu, số lần thức giấc, cảm giác sau khi thức dậy.
Thang đo gợi ý: PSQI (Pittsburgh Sleep Quality Index) hoặc ISI.
Slide 5: Mô hình các yếu tố ảnh hưởng (giả thuyết)
Nhóm yếu tố Biến cụ thể
Học tập Áp lực thi cử, deadline, lịch học sáng sớm
Công nghệ Dùng điện thoại, mạng xã hội, game trước khi ngủ
Sinh hoạt Cà phê, trà sữa, làm thêm, hoạt động CLB
Môi trường Nơi ở (ký túc xá, nhà trọ, nhà), tiếng ồn, nhiệt độ
Tâm lý Căng thẳng, lo âu
Biến phụ thuộc: số giờ ngủ / điểm chất lượng giấc ngủ.
Slide 6: Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu định lượng, khảo sát bằng bảng hỏi (Google Forms hoặc giấy).
Cấu trúc bảng hỏi: thông tin chung → thói quen ngủ → các yếu tố ảnh hưởng (thang Likert 5 mức) → hậu quả.
Xử lý bằng SPSS/Excel: thống kê mô tả, kiểm định T-test/ANOVA, hồi quy.
Slide 7: Tổng thể và khung chọn mẫu (áp dụng mục 3.3.1–3.3.2)
Tổng thể: toàn bộ sinh viên hệ chính quy đang học tại Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế.
Khung chọn mẫu: danh sách sinh viên theo khóa, ngành, giới tính (xin từ phòng Đào tạo hoặc danh sách lớp).
Nếu không có danh sách đầy đủ, nêu rõ hạn chế này.
Slide 8: Phương pháp chọn mẫu
Đề xuất: chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng theo khóa (năm 1–4) và giới tính, để đảm bảo tính đại diện.
Lý do không dùng ngẫu nhiên đơn giản: có thể bỏ sót nhóm nhỏ như năm 4.
Nếu hạn chế thời gian và nguồn lực: chọn mẫu thuận tiện (phi ngẫu nhiên), nhưng phải nêu rõ không suy rộng được cho toàn trường.
Slide 9: Quy mô mẫu
Công thức Slovin: n = N / (1 + N·e²)
Ví dụ minh họa: N = 8.000, e = 5% → n ≈ 381. Làm tròn và dự phòng phiếu lỗi: khoảng 400–420 phiếu.
Phân bổ theo khóa tỷ lệ với quy mô từng khóa.
Created using ChatSlide
Nghiên cứu này tập trung vào việc khảo sát ảnh hưởng của giấc ngủ đến sức khỏe tâm lý của sinh viên từ 18-25 tuổi. Phân tích sẽ sử dụng các công cụ như PSQI và ISI để đánh giá chất lượng giấc ngủ, đồng thời khảo sát các yếu tố như công nghệ, môi trường và tâm lý. Dữ liệu sẽ được thu thập từ 400-420 phiếu khảo sát và xử lý bằng SPSS/Excel để đưa ra kết luận về mối liên hệ giữa giấc ngủ, caffeine và áp lực học tập.