2.3. Xác định Mục tiêu chất lượng của dự án STT Tên độ đo Ý nghĩa Công thức / Cách đo 1 Tỷ lệ hoàn thành chức năng cam kết (FDR) Đo lường mức độ hoàn thiện các chức năng cốt lõi (hồ sơ thú cưng, đặt lịch, tiếp nhận, hóa đơn) theo từng Sprint. (Số Use Case hoàn thành kiểm thử )/ (Tổng số Use Case cam kết) * 100% 2 Tỷ lệ xung đột lịch hẹn (Booking Conflict Rate - BCR) Đảm bảo không xảy ra tình trạng trùng giờ của kỹ thuật viên grooming hoặc trùng lồng lưu chuồng tại cùng một thời điểm. (Số lịch hẹn bị trùng giờ hoặc nhân viên) / (Tổng số lịch hẹn tiếp nhận) * 100% 3 Độ chính xác tính hóa đơn & phụ phí (BAR) Tránh thất thoát và khiếu nại từ chủ nuôi khi tính tiền dịch vụ kèm phụ phí phát sinh (lông bết rối, quá cân, thú cưng dữ). (Số hóa đơn tính đúng chuẩn bảng giá) / (Tổng số hóa đơn được lập) * 100% 4 Mật độ lỗi nghiêm trọng (Critical Defect Density - CDD) Đảm bảo hệ thống không bị crash hoặc làm mất/sai lệch dữ liệu lịch sử tiêm chủng, dị ứng thuốc của thú cưng. (Số lỗi mức Critical và Blocker) / (Tổng số Use Case kiểm thử) 5 Thời gian phản hồi tác vụ tra cứu & tiếp nhận (SRT) Đảm bảo tốc độ tra cứu hồ sơ bệnh án/dị ứng của thú cưng tại quầy diễn ra nhanh chóng, khách không phải chờ lâu. Đo bằng Network Profiler từ lúc gửi request đến khi load xong dữ liệu trên màn hình 6 Tỷ lệ vượt qua kiểm thử (Test Pass Rate - TPR) Đánh giá mức độ ổn định của hệ thống trước khi chuyển giao giữa các pha (từ pha rAI sang pha DT) và trước khi triển khai. (Số Test Case Đạt (Pass)) / (Tổng số Test Case thực thi) * 100% 7 Độ tương thích giao diện đa thiết bị (RUR) Đảm bảo tính khả dụng theo môi trường: Lễ tân dùng PC, Kỹ thuật viên dùng Tablet cập nhật tiến độ, Khách dùng Mobile đặt lịch. Kiểm thử thực tế trên 3 độ phân giải: PC (>= 1200px), Tablet (768px), Smartphone (375px)
2.3. Xác định Mục tiêu chất lượng của dự án STT Tên độ đo Ý nghĩa Công thức / Cách đo 1 Tỷ lệ hoàn thành chức năng cam kết (FDR) Đo lường mức độ hoàn thiện các chức năng cốt lõi (hồ sơ thú cưng, đặt lịch, tiếp nhận, hóa đơn) theo từng Sprint. (Số Use Case hoàn thành kiểm thử )/ (Tổng số Use Case cam kết) * 100% 2 Tỷ lệ xung đột lịch hẹn (Booking Conflict Rate - BCR) Đảm bảo không xảy ra tình trạng trùng giờ của kỹ thuật viên grooming hoặc trùng lồng lưu chuồng tại cùng một thời điểm. (Số lịch hẹn bị trùng giờ hoặc nhân viên) / (Tổng số lịch hẹn tiếp nhận) * 100% 3 Độ chính xác tính hóa đơn & phụ phí (BAR) Tránh thất thoát và khiếu nại từ chủ nuôi khi tính tiền dịch vụ kèm phụ phí phát sinh (lông bết rối, quá cân, thú cưng dữ). (Số hóa đơn tính đúng chuẩn bảng giá) / (Tổng số hóa đơn được lập) * 100% 4 Mật độ lỗi nghiêm trọng (Critical Defect Density - CDD) Đảm bảo hệ thống không bị crash hoặc làm mất/sai lệch dữ liệu lịch sử tiêm chủng, dị ứng thuốc của thú cưng. (Số lỗi mức Critical và Blocker) / (Tổng số Use Case kiểm thử) 5 Thời gian phản hồi tác vụ tra cứu & tiếp nhận (SRT) Đảm bảo tốc độ tra cứu hồ sơ bệnh án/dị ứng của thú cưng tại quầy diễn ra nhanh chóng, khách không phải chờ lâu. Đo bằng Network Profiler từ lúc gửi request đến khi load xong dữ liệu trên màn hình 6 Tỷ lệ vượt qua kiểm thử (Test Pass Rate - TPR) Đánh giá mức độ ổn định của hệ thống trước khi chuyển giao giữa các pha (từ pha rAI sang pha DT) và trước khi triển khai. (Số Test Case Đạt (Pass)) / (Tổng số Test Case thực thi) * 100% 7 Độ tương thích giao diện đa thiết bị (RUR) Đảm bảo tính khả dụng theo môi trường: Lễ tân dùng PC, Kỹ thuật viên dùng Tablet cập nhật tiến độ, Khách dùng Mobile đặt lịch. Kiểm thử thực tế trên 3 độ phân giải: PC (>= 1200px), Tablet (768px), Smartphone (375px)
Created using ChatSlide
Mục tiêu chất lượng và tiêu chí đo bao gồm việc thiết lập 7 KPI cho hệ thống thú cưng, đảm bảo độ chính xác và tốc độ đo đạc. Kiểm soát vận hành và rủi ro thông qua FDR, BCR và BAR để bảo vệ trải nghiệm khách hàng, đồng thời ưu tiên lợi ích dữ liệu. Kiểm thử, báo cáo và cải tiến với TPR xác nhận sẵn sàng chuyển giao, sử dụng profiler và dashboard để theo dõi hiệu suất sau mỗi Sprint.