CHỦ ĐỀ 3: NĂNG LỰC PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG 1. ⚖️ Năng lực pháp luật * Là khả năng theo pháp luật của người lao động được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ trong quan hệ lao động. * Năng lực hành vi lao động: khả năng tự mình bằng hành vi tham gia quan hệ lao động, thực hiện quyền và nghĩa vụ. * Người lao động thông thường đủ 15 tuổi có thể tham gia quan hệ lao động. Độ tuổi: * ≥ 18 tuổi: được tham gia lao động theo quy định. * 15–<18 tuổi: lao động chưa thành niên, bị hạn chế một số công việc. * 13–<15 tuổi: chỉ làm công việc nhẹ được phép. * <13 tuổi: không được tuyển dụng, trừ một số trường hợp đặc biệt. ⸻ 2. 👷 Quyền của người lao động * Được làm việc: tự do chọn việc, nghề, nơi làm việc; học và nâng cao trình độ. * Được hưởng lương: đúng thỏa thuận, bình đẳng, không phân biệt giới tính. * Được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. * Được nghỉ ngơi: nghỉ hằng tuần, lễ Tết, nghỉ hằng năm có hưởng lương. * Được đình công theo đúng pháp luật. * Không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục. * Được chấm dứt hợp đồng theo quy định. * Được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm. * Được tham gia và hưởng BHXH, BHYT, BHTN theo quy định. ⸻ 3. 📋 Nghĩa vụ của người lao động * Thực hiện đúng hợp đồng lao động. * Chấp hành kỉ luật, nội quy lao động. * Tuân theo sự quản lí, điều hành hợp pháp của người sử dụng lao động. * Tuân thủ pháp luật về lao động, bảo hiểm, an toàn và vệ sinh lao động. ⸻ ⭐ 4. Ghi nhớ siêu nhanh Quyền: 👉 Làm việc – Lương – An toàn – Nghỉ ngơi – Bình đẳng – Bảo hiểm – Bảo vệ. Nghĩa vụ: 👉 Hợp đồng – Kỉ luật – Nội quy – Pháp luật – An toàn. Quan trọng nhất: Người lao động có quyền được bảo vệ và hưởng lợi ích hợp pháp, đồng thời phải thực hiện đúng nghĩa vụ trong quá trình lao động.
CHỦ ĐỀ 3: NĂNG LỰC PHÁP LUẬT CỦA NGƯỜI LAO ĐỘNG
1. ⚖️ Năng lực pháp luật
* Là khả năng theo pháp luật của người lao động được hưởng quyền và thực hiện nghĩa vụ trong quan hệ lao động. * Năng lực hành vi lao động: khả năng tự mình bằng hành vi tham gia quan hệ lao động, thực hiện quyền và nghĩa vụ. * Người lao động thông thường đủ 15 tuổi có thể tham gia quan hệ lao động. Độ tuổi: * ≥ 18 tuổi: được tham gia lao động theo quy định. * 15–<18 tuổi: lao động chưa thành niên, bị hạn chế một số công việc. * 13–<15 tuổi: chỉ làm công việc nhẹ được phép. * <13 tuổi: không được tuyển dụng, trừ một số trường hợp đặc biệt. ⸻ 2. 👷 Quyền của người lao động * Được làm việc: tự do chọn việc, nghề, nơi làm việc; học và nâng cao trình độ. * Được hưởng lương: đúng thỏa thuận, bình đẳng, không phân biệt giới tính. * Được bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động. * Được nghỉ ngơi: nghỉ hằng tuần, lễ Tết, nghỉ hằng năm có hưởng lương. * Được đình công theo đúng pháp luật. * Không bị phân biệt đối xử, cưỡng bức lao động, quấy rối tình dục. * Được chấm dứt hợp đồng theo quy định. * Được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm. * Được tham gia và hưởng BHXH, BHYT, BHTN theo quy định. ⸻ 3. 📋 Nghĩa vụ của người lao động * Thực hiện đúng hợp đồng lao động. * Chấp hành kỉ luật, nội quy lao động. * Tuân theo sự quản lí, điều hành hợp pháp của người sử dụng lao động. * Tuân thủ pháp luật về lao động, bảo hiểm, an toàn và vệ sinh lao động. ⸻ ⭐ 4. Ghi nhớ siêu nhanh Quyền: 👉 Làm việc – Lương – An toàn – Nghỉ ngơi – Bình đẳng – Bảo hiểm – Bảo vệ. Nghĩa vụ: 👉 Hợp đồng – Kỉ luật – Nội quy – Pháp luật – An toàn. Quan trọng nhất: Người lao động có quyền được bảo vệ và hưởng lợi ích hợp pháp, đồng thời phải thực hiện đúng nghĩa vụ trong quá trình lao động.
Created using ChatSlide
Năng lực pháp luật của người lao động bao gồm hiểu quyền và nghĩa vụ trong quan hệ lao động, phân biệt năng lực pháp luật và năng lực hành vi, cùng với việc xác định quyền lao động theo từng độ tuổi. Quyền và nghĩa vụ trong công việc liên quan đến việc làm, lương, an toàn và nghĩa vụ hợp đồng, kỷ luật. Cuối cùng, việc vận dụng và ghi nhớ nhanh các quy định liên quan đến quyền lợi và trách nhiệm trong hợp đồng lao động là rất quan trọng.