Dưới đây là bộ slide được tinh gọn tối đa, giữ nguyên thuật ngữ khoa học chuyên chuẩn từ tài liệu gốc: Slide 1: Phương pháp Tinh sạch Omega-3 – Quy mô Công nghiệp * Chưng cất phân tử: Chân không cao, nhiệt độ thấp \rightarrow Cô đặc EPA/DHA đạt 60%–90%. * Phức hợp urê: Kết tủa bằng dung dịch urê \rightarrow Loại bỏ triệt để các axit béo bão hòa (no). * Chiết xuất CO2 siêu tới hạn: Hòa tan chọn lọc ở điều kiện ôn hòa \rightarrow Tránh nhiệt phân, không dư lượng dung môi. * Cô đặc bằng enzyme (Lipase): Xúc tác cắt nối este chọn lọc \rightarrow Thu dạng Triglyceride (rTG) sinh khả dụng cao. Slide 2: Phương pháp Tinh sạch Omega-3 – Quy mô Phòng thí nghiệm * Sắc ký cột điều chế (HPLC): Phân tách dựa trên tính phân cực của pha tĩnh \rightarrow Thu nhận chất chuẩn EPA/DHA nguyên chất. * Sắc ký ion bạc (Ag+): Tương tác phối trí thuận nghịch với liên kết đôi (C=C) \rightarrow Tách hiệu quả các đồng phân cấu trúc gần nhau. Slide 3: Chỉ tiêu Đánh giá Độ oxy hóa (Chuẩn GOED & USP) * Chỉ số Peroxide (PV): Định lượng sản phẩm oxy hóa sơ cấp * Giới hạn: < 5 meq/kg * Chỉ số p-Anisidine (p-AV): Định lượng sản phẩm oxy hóa thứ cấp (aldehyde) * Giới hạn: < 20 * Chỉ số tổng oxy hóa (TOTOX): Đánh giá toàn diện độ tươi * Công thức: \text{TOTOX} = (2 \times \text{PV}) + \text{p-AV} | Giới hạn: < 26 Slide 4: Chỉ tiêu Chất lượng & Độ tinh khiết Khác * Hàm lượng hoạt chất (Assay): Định lượng chính xác tỷ lệ EPA và DHA bằng kỹ thuật Sắc ký khí (GC-FID). * Chỉ số axit: Đánh giá mức độ axit béo tự do do thủy phân \rightarrow \le 3 mg KOH/g. * Kim loại nặng: Kiểm soát dư lượng Thủy ngân, Chì, Cadimi, Asen bằng phổ khối lượng (ICP-MS). * Hợp chất ô nhiễm hữu cơ: Kiểm định dư lượng Dioxin, Furan và PCBs tuân thủ giới hạn ngặt nghèo của GOED/WHO.