Nội dung chính: Dịch tễ học 1. Nhóm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp 1.1. Tác nhân gây bệnh Nhóm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp có đặc điểm chung là tác nhân gây bệnh khu trú ở đường hô hấp và được thải ra ngoài theo chất bài tiết của đường hô hấp hoặc của miệng. Yếu tố truyền nhiễm là không khí, đôi khi là vật dụng. Người khác bị lây khi hít phải giọt nước bọt hoặc bụi. Đây là nhóm bệnh lây truyền nhanh nhất so với các nhóm bệnh nhiễm khuẩn khác, chỉ cần tiếp xúc với người bệnh trong một thời gian ngắn là có thể bị lây. a) Vi khuẩn: - Bạch hầu (Corynebacterium diphtheriae): trực khuẩn có sức đề kháng cao ở môi trường bên ngoài, đặc biệt chịu được khô hanh. Trên đồ chơi bằng gỗ, vi khuẩn sống được 3 tháng; trên quản bút mà học sinh bị bệnh bạch hầu ngậm vào miệng, đã phát hiện thấy trực khuẩn bạch hầu sau 15 ngày. - Ho gà (Bordetella pertussis). - Lao (Mycobacterium tuberculosis): trực khuẩn lao trong đờm của người bệnh sống từ 2–5 tháng, trong bụi sống được 4 tháng. - Não mô cầu (Neisseria meningitidis). - Haemophilus influenzae týp b (Hib) và phế cầu (Streptococcus pneumoniae): đây là những tác nhân quan trọng gây viêm phổi và viêm màng não ở trẻ em, đã được Bộ Y tế Việt Nam bổ sung vào danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm B theo Quyết định năm 2025. b) Vi rút: - Cúm (Influenza): typ A và B gây bệnh cho người. Typ A được chia thành các phân typ khác nhau dựa trên protein bề mặt H và N, với 15 phân typ H và 9 phân typ N. Typ C chỉ gây bệnh hô hấp nhẹ, không phát triển thành dịch. - Sởi (Measles): một trong những vi rút có sức chịu đựng kém nhất, chết ở ngoại cảnh trong vòng 30 phút và chỉ có thể bảo quản bằng đông khô. - Quai bị, Thủy đậu, Đậu mùa. - Vi rút hợp bào hô hấp (RSV – Respiratory Syncytial Virus): là nguyên nhân hàng đầu gây viêm đường hô hấp cấp tính nặng ở trẻ nhỏ. Bệnh viêm đường hô hấp do RSV đã được Bộ Y tế Việt Nam bổ sung vào danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm B năm 2025. - Vi rút gây nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính (bao gồm các vi rút mới nổi như Nipah, cúm A/H5N6, A/H9N2). - SARS-CoV-2 (COVID-19): tác nhân mới nổi đã được WHO khuyến nghị tích hợp vào hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm đường hô hấp thường quy từ năm 2025. 1.2. Quá trình dịch a) Nguồn truyền nhiễm: Các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp có nguồn truyền nhiễm duy nhất là người (riêng bệnh lao có thể có nguồn truyền nhiễm ở một số loại súc vật nhưng cơ chế truyền nhiễm khác hẳn). Nguồn truyền nhiễm bao gồm: - Người bệnh thể điển hình: thời kỳ ủ bệnh thường ngắn (cúm 1–3 ngày, bạch hầu 2–5 ngày, ho gà 6–20 ngày, sởi khoảng 10 ngày). Đa số các bệnh do vi rút có thể lây truyền từ cuối thời kỳ ủ bệnh. - Người bệnh thể không điển hình: rất nguy hiểm vì họ vẫn đào thải mầm bệnh ra môi trường nhưng không được chẩn đoán xác định nên không được cách ly và điều trị. - Người khỏi mang mầm bệnh: vai trò lây truyền không lớn, trừ bệnh bạch hầu và viêm màng não do não mô cầu có vai trò dịch tễ quan trọng. - Người lành mang mầm bệnh: vai trò dịch tễ quan trọng vì họ là những người khỏe mạ
Nội dung chính: Dịch tễ học 1. Nhóm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp 1.1. Tác nhân gây bệnh Nhóm bệnh truyền nhiễm đường hô hấp có đặc điểm chung là tác nhân gây bệnh khu trú ở đường hô hấp và được thải ra ngoài theo chất bài tiết của đường hô hấp hoặc của miệng. Yếu tố truyền nhiễm là không khí, đôi khi là vật dụng. Người khác bị lây khi hít phải giọt nước bọt hoặc bụi. Đây là nhóm bệnh lây truyền nhanh nhất so với các nhóm bệnh nhiễm khuẩn khác, chỉ cần tiếp xúc với người bệnh trong một thời gian ngắn là có thể bị lây. a) Vi khuẩn: - Bạch hầu (Corynebacterium diphtheriae): trực khuẩn có sức đề kháng cao ở môi trường bên ngoài, đặc biệt chịu được khô hanh. Trên đồ chơi bằng gỗ, vi khuẩn sống được 3 tháng; trên quản bút mà học sinh bị bệnh bạch hầu ngậm vào miệng, đã phát hiện thấy trực khuẩn bạch hầu sau 15 ngày. - Ho gà (Bordetella pertussis). - Lao (Mycobacterium tuberculosis): trực khuẩn lao trong đờm của người bệnh sống từ 2–5 tháng, trong bụi sống được 4 tháng. - Não mô cầu (Neisseria meningitidis). - Haemophilus influenzae týp b (Hib) và phế cầu (Streptococcus pneumoniae): đây là những tác nhân quan trọng gây viêm phổi và viêm màng não ở trẻ em, đã được Bộ Y tế Việt Nam bổ sung vào danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm B theo Quyết định năm 2025. b) Vi rút: - Cúm (Influenza): typ A và B gây bệnh cho người. Typ A được chia thành các phân typ khác nhau dựa trên protein bề mặt H và N, với 15 phân typ H và 9 phân typ N. Typ C chỉ gây bệnh hô hấp nhẹ, không phát triển thành dịch. - Sởi (Measles): một trong những vi rút có sức chịu đựng kém nhất, chết ở ngoại cảnh trong vòng 30 phút và chỉ có thể bảo quản bằng đông khô. - Quai bị, Thủy đậu, Đậu mùa. - Vi rút hợp bào hô hấp (RSV – Respiratory Syncytial Virus): là nguyên nhân hàng đầu gây viêm đường hô hấp cấp tính nặng ở trẻ nhỏ. Bệnh viêm đường hô hấp do RSV đã được Bộ Y tế Việt Nam bổ sung vào danh mục bệnh truyền nhiễm nhóm B năm 2025. - Vi rút gây nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính (bao gồm các vi rút mới nổi như Nipah, cúm A/H5N6, A/H9N2). - SARS-CoV-2 (COVID-19): tác nhân mới nổi đã được WHO khuyến nghị tích hợp vào hệ thống giám sát bệnh truyền nhiễm đường hô hấp thường quy từ năm 2025. 1.2. Quá trình dịch a) Nguồn truyền nhiễm: Các bệnh truyền nhiễm đường hô hấp có nguồn truyền nhiễm duy nhất là người (riêng bệnh lao có thể có nguồn truyền nhiễm ở một số loại súc vật nhưng cơ chế truyền nhiễm khác hẳn). Nguồn truyền nhiễm bao gồm: - Người bệnh thể điển hình: thời kỳ ủ bệnh thường ngắn (cúm 1–3 ngày, bạch hầu 2–5 ngày, ho gà 6–20 ngày, sởi khoảng 10 ngày). Đa số các bệnh do vi rút có thể lây truyền từ cuối thời kỳ ủ bệnh. - Người bệnh thể không điển hình: rất nguy hiểm vì họ vẫn đào thải mầm bệnh ra môi trường nhưng không được chẩn đoán xác định nên không được cách ly và điều trị. - Người khỏi mang mầm bệnh: vai trò lây truyền không lớn, trừ bệnh bạch hầu và viêm màng não do não mô cầu có vai trò dịch tễ quan trọng. - Người lành mang mầm bệnh: vai trò dịch tễ quan trọng vì họ là những người khỏe mạ
Created using ChatSlide
Mô tả quy trình tác nhân và đắc điểm lấy truyền, bao gồm phân loại vi khuẩn và vi rút hô hấp, cùng với các phương pháp lấy mẫu như giọt bắn và khí dung. Nguồn truyền nhiễm chủ yếu từ người bệnh và người mang mầm bệnh, với thời gian ủ bệnh từ 1-3 ngày và có thể kéo dài đến 10 ngày. Giám sát và ứng phó thực hành bao gồm tiêm chủng cho trẻ em, cập nhật nhóm B và giám sát COVID-19, với các biện pháp như cách ly và bảo vệ sức khỏe.