Quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng lao động. I. Cấu trúc mình đề xuất cho 28 slide PHẦN 1. MỞ ĐẦU – ĐẶT VẤN ĐỀ Slide 1 – Trang bìa • Quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng lao động • Họ tên – lớp – môn học – giảng viên Slide 2 – Tình huống mở đầu Ví dụ: “A được một công ty nhận vào làm với mức lương 8 triệu đồng/tháng. Công ty yêu cầu A đi làm ngay nhưng không ký hợp đồng bằng văn bản. Sau 3 tháng, công ty cho A nghỉ và không trả đủ tiền lương.” Đặt câu hỏi: • Quan hệ giữa A và công ty có phải quan hệ lao động không? • Công ty có bắt buộc phải ký hợp đồng không? • A có được pháp luật bảo vệ không? → Đây là cách mở đầu khá tốt vì kéo người nghe vào vấn đề trước khi đưa luật. Slide 3 – Mục tiêu bài thuyết trình Sau bài trình bày, người nghe có thể: 1. Hiểu khái niệm hợp đồng lao động. 2. Phân biệt các loại hợp đồng lao động. 3. Biết các quy định cơ bản khi giao kết hợp đồng. 4. Hiểu quyền, nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động. 5. Biết những trường hợp chấm dứt hợp đồng và vấn đề thường gặp trong thực tế. Slide 4 – Khái niệm hợp đồng lao động Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, cần nhấn mạnh bản chất: Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về: • việc làm có trả công, tiền lương; • điều kiện lao động; • quyền và nghĩa vụ của mỗi bên. Đặc biệt, nếu thỏa thuận có tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, thì vẫn có thể được coi là hợp đồng lao động theo quy định pháp luật. → Đây là slide rất quan trọng, nên giải thích bằng ví dụ chứ không đọc luật. ________________________________________ Slide 5 – Đặc điểm của hợp đồng lao động Bạn có thể làm sơ đồ 4 ý: HĐLĐ → Có sự thỏa thuận → Có công việc → Có trả lương → Có sự quản lý, điều hành, giám sát Thêm một ý: • Đối tượng của hợp đồng lao động là việc làm/công việc và sức lao động của người lao động. ________________________________________ Slide 6 – Phân biệt hợp đồng lao động với hợp đồng dân sự Đây là nội dung rất đáng đưa vào, vì giúp bài thuyết trình có chiều sâu. Tiêu chí Hợp đồng lao động Hợp đồng dân sự Đối tượng Việc làm có trả lương Tài sản, công việc, dịch vụ... Quan hệ Có quản lý, điều hành Bình đẳng, tự thỏa thuận Tiền Tiền lương Giá, thù lao Pháp luật chính Bộ luật Lao động Bộ luật Dân sự Có thể lấy ví dụ: A ký hợp đồng với công ty và chịu sự quản lý về thời gian, công việc → HĐLĐ. A thuê B sửa máy tính một lần, B tự quyết định cách thực hiện → thường là hợp đồng dịch vụ. Slide 7 – Chủ thể của hợp đồng lao động Hai bên: 👤 Người lao động ↕ 🏢 Người sử dụng lao động Trình bày: • Người lao động. • Người sử dụng lao động. • Người đại diện của các bên trong những trường hợp pháp luật quy định.
Quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng lao động.
I. Cấu trúc mình đề xuất cho 28 slide
PHẦN 1. MỞ ĐẦU – ĐẶT VẤN ĐỀ
Slide 1 – Trang bìa
• Quy định của pháp luật Việt Nam về hợp đồng lao động
• Họ tên – lớp – môn học – giảng viên
Slide 2 – Tình huống mở đầu
Ví dụ:
“A được một công ty nhận vào làm với mức lương 8 triệu đồng/tháng. Công ty yêu cầu A đi làm ngay nhưng không ký hợp đồng bằng văn bản. Sau 3 tháng, công ty cho A nghỉ và không trả đủ tiền lương.”
Đặt câu hỏi:
• Quan hệ giữa A và công ty có phải quan hệ lao động không?
• Công ty có bắt buộc phải ký hợp đồng không?
• A có được pháp luật bảo vệ không?
→ Đây là cách mở đầu khá tốt vì kéo người nghe vào vấn đề trước khi đưa luật.
Slide 3 – Mục tiêu bài thuyết trình
Sau bài trình bày, người nghe có thể:
1. Hiểu khái niệm hợp đồng lao động.
2. Phân biệt các loại hợp đồng lao động.
3. Biết các quy định cơ bản khi giao kết hợp đồng.
4. Hiểu quyền, nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động.
5. Biết những trường hợp chấm dứt hợp đồng và vấn đề thường gặp trong thực tế.
Slide 4 – Khái niệm hợp đồng lao động
Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, cần nhấn mạnh bản chất:
Hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về:
• việc làm có trả công, tiền lương;
• điều kiện lao động;
• quyền và nghĩa vụ của mỗi bên.
Đặc biệt, nếu thỏa thuận có tên gọi khác nhưng có nội dung thể hiện việc làm có trả công, tiền lương và có sự quản lý, điều hành, giám sát của một bên, thì vẫn có thể được coi là hợp đồng lao động theo quy định pháp luật.
→ Đây là slide rất quan trọng, nên giải thích bằng ví dụ chứ không đọc luật.
________________________________________
Slide 5 – Đặc điểm của hợp đồng lao động
Bạn có thể làm sơ đồ 4 ý:
HĐLĐ
→ Có sự thỏa thuận
→ Có công việc
→ Có trả lương
→ Có sự quản lý, điều hành, giám sát
Thêm một ý:
• Đối tượng của hợp đồng lao động là việc làm/công việc và sức lao động của người lao động.
________________________________________
Slide 6 – Phân biệt hợp đồng lao động với hợp đồng dân sự
Đây là nội dung rất đáng đưa vào, vì giúp bài thuyết trình có chiều sâu.
Tiêu chí Hợp đồng lao động Hợp đồng dân sự
Đối tượng Việc làm có trả lương Tài sản, công việc, dịch vụ...
Quan hệ Có quản lý, điều hành Bình đẳng, tự thỏa thuận
Tiền Tiền lương Giá, thù lao
Pháp luật chính Bộ luật Lao động Bộ luật Dân sự
Có thể lấy ví dụ:
A ký hợp đồng với công ty và chịu sự quản lý về thời gian, công việc → HĐLĐ.
A thuê B sửa máy tính một lần, B tự quyết định cách thực hiện → thường là hợp đồng dịch vụ.
Slide 7 – Chủ thể của hợp đồng lao động
Hai bên:
👤 Người lao động
↕
🏢 Người sử dụng lao động
Trình bày:
• Người lao động.
• Người sử dụng lao động.
• Người đại diện của các bên trong những trường hợp pháp luật quy định.
Created using ChatSlide
Bài viết này trình bày về quan hệ lao động, bao gồm các tình huống làm việc không ký hợp đồng và khái niệm HĐLĐ theo Điều 13 BLLĐ 2019. Tiếp theo, nó phân tích giao kết và thực hiện hợp đồng, nhấn mạnh sự khác biệt giữa HĐLĐ và hợp đồng dịch vụ. Cuối cùng, bài viết đề cập đến quyền, trách nhiệm và xử lý tranh chấp, đảm bảo quyền lợi và điều kiện làm việc cho người lao động.