Đầu đề:Ăn mòn kim loại ### Cơ chế của ăn mòn hóa học **Ăn mòn hóa học là quá trình oxi hóa – khử, trong đó electron của kim loại được chuyển trực tiếp cho các chất trong môi trường.** - **Tại kim loại:** Kim loại nhường electron và bị oxi hóa. $$ M \rightarrow M^{n+} + ne $$ - **Tại chất oxi hóa:** Chất trong môi trường nhận electron do kim loại nhường. **Ví dụ:** Sắt phản ứng với khí oxi ở nhiệt độ cao: $$ 3Fe + 2O_2 \xrightarrow{t^\circ} Fe_3O_4 $$ Trong phản ứng này, sắt bị oxi hóa và oxi bị khử. **Đặc điểm:** Ăn mòn hóa học không phát sinh dòng electron chuyển từ cực âm sang cực dương qua dây dẫn như trong pin điện hóa.### Khái niệm ăn mòn kim loại **Ăn mòn kim loại là sự phá hủy kim loại hoặc hợp kim do tác dụng của các chất trong môi trường xung quanh.** ### Ví dụ - Sắt để lâu ngoài không khí ẩm bị gỉ. - Đồng để lâu trong không khí ẩm có thể xuất hiện lớp gỉ màu xanh. - Kẽm bị ăn mòn khi tiếp xúc với dung dịch axit. ### Phân loại ăn mòn kim loại Ăn mòn kim loại được chia thành **2 loại chính**: 1. **Ăn mòn hóa học:** Kim loại phản ứng trực tiếp với các chất trong môi trường, thường không phát sinh dòng điện. - Ví dụ: Sắt phản ứng với khí oxi ở nhiệt độ cao. 2. **Ăn mòn điện hóa:** Kim loại bị ăn mòn do xảy ra phản ứng oxi hóa – khử, có sự hình thành dòng electron trong hệ điện hóa. - Ví dụ: Sắt bị gỉ trong không khí ẩm. **Mẹo ghi nhớ:** Ăn mòn kim loại là quá trình kim loại bị phá hủy do tác động của môi trường, gồm ăn mòn hóa học và ăn mòn điện hóa.